CSI Consumer Staples Index - Tất cả 5 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Harvest CSI Consumer Staples ETF 512600.SS CNE100002904 | Cổ phiếu | 1,014 tỷ | - | Harvest ETFs | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 13/6/2014 | 0,67 | 3,42 | 17,73 |
Bosera CSI Consumer ETF Units 159672.SZ CNE100005Y55 | Cổ phiếu | 88,444 tr.đ. | - | Bosera | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 23/3/2023 | 0,74 | 3,42 | 17,73 |
CSI Consumer ETF 159689.SZ CNE100005Y14 | Cổ phiếu | 65,293 tr.đ. | - | China Southern | 0,60 | Chủ đề | CSI Consumer Staples Index | 3/3/2023 | 0,74 | 3,42 | 17,73 |
GF CSI All-Share Consumer Staples ETF 560680.SS CNE100005FS5 | Cổ phiếu | - | - | GF Fund | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 19/10/2022 | 0 | 3,42 | 17,74 |
CSI Consumer Staples ETF 159928.SZ CNE100005F33 | Cổ phiếu | - | - | China Universal | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 23/8/2013 | 0 | 3,42 | 17,73 |

